R.O.C. de Charleroi
Bỉ
R.O.C. de Charleroi Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
R.O.C. de Charleroi ghi bàn cứ mỗi 121 phút trong Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi ghi trung bình 0.74 bàn mỗi trận
R.O.C. de Charleroi là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi không ghi được bàn trong 49% tại Giải hạng B
Bàn thua
R.O.C. de Charleroi để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi để thủng lưới trung bình 2.16 bàn mỗi trận
R.O.C. de Charleroi đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà R.O.C. de Charleroi đã tham gia trong Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi tổng số bàn thắng mỗi trận 2.90 trong mỗi trận tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với R.O.C. de Charleroi tại Giải hạng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với R.O.C. de Charleroi tại Giải hạng B
CDG thống kê
R.O.C. de Charleroi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
R.O.C. de Charleroi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải hạng B
Kèo Chấp Thống Kê
R.O.C. de Charleroi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải hạng B
Trong hiệp một, R.O.C. de Charleroi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng B
Trong hiệp hai, R.O.C. de Charleroi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải hạng B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
R.O.C. de Charleroi thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi có trung bình 1.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, R.O.C. de Charleroi thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, R.O.C. de Charleroi có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, R.O.C. de Charleroi thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, R.O.C. de Charleroi có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng B
Phạt Góc Thống Kê
R.O.C. de Charleroi thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp một, R.O.C. de Charleroi thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi có trung bình 2.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Trong hiệp hai, R.O.C. de Charleroi thắng bằng quả phạt góc trong 26% trận đấu tại Giải hạng B
R.O.C. de Charleroi có trung bình 2.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
R.O.C. de Charleroi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 74:23 | 51 | 88 | |
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 59:33 | 26 | 67 | |
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 52:31 | 21 | 64 | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 44:39 | 5 | 53 | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 59:46 | 13 | 53 | |
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 44:40 | 4 | 51 | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 44:36 | 8 | 47 | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 48:45 | 3 | 42 | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | 42:51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | 35:42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 8 | 11 | 13 | 37:44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 9 | 8 | 15 | 33:47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 9 | 9 | 14 | 50:54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | 46:55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | 42:59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | 33:55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 3 | 7 | 22 | 26:68 | -42 | 16 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation